3904166 – Ống lót xi lanh Cummins B Series (Salvage Sleeve)
Mã sản phẩm: 3904166 / 3900396
Loại phụ tùng: Ống lót xi lanh / Ống sửa chữa / Ống lót phục hồi
Chức năng: Phục hồi bề mặt xi lanh trong quá trình đại tu động cơ, giúp kéo dài tuổi thọ block máy, piston và xéc-măng
Đường kính xi lanh (Bore): 102 mm
Ứng của 3904166 – Ống lót xi lanh Cummins B Series trên động cơ Cummins
Ống lót xi lanh 3904166 được sử dụng rộng rãi cho các dòng động cơ diesel Cummins B Series, bao gồm:
- Cummins 4B 3.9L: 4B, 4BT, 4BTA
- Cummins 6B 5.9L: 6B, 6BT, 6BTA
- Cummins ISB / QSB: 5.9L và 6.7L

Đặc điểm nổi bật của 3904166 – Ống lót xi lanh Cummins B Series
- Là chi tiết quan trọng trong đại tu và sửa chữa xi lanh động cơ
- Giúp phục hồi kích thước tiêu chuẩn của xi lanh mà không cần thay block máy
- Độ chính xác cao, đảm bảo độ kín, độ bền và khả năng tản nhiệt
- Phù hợp cho sửa chữa chuyên sâu, tối ưu chi phí và hiệu quả vận hành
Ứng dụng thực tế của 3904166 – Ống lót xi lanh Cummins B Series
- Máy phát điện Cummins
- Xe tải, xe chuyên dụng
- Máy công trình, máy nông nghiệp
- Động cơ Cummins vận hành lâu năm cần phục hồi hiệu suất
Danh mục sơ-mi xi lanh Cummins chính hang do Hải Âu Tek cung cấp:
Ngoài dòng 4B / B3.9, Hải Âu Tek cung cấp đầy đủ các model sơ-mi xi lanh (Salvage Sleeve / Liner) cho nhiều dòng động cơ Cummins khác nhau như sau:
| Động cơ | Mô tả | Tên Tiếng Anh | Mã số | Mã số tương đương | |||
| B3,9 | Ống lót sơ-mi | Salvage Sleeve | 3904166 | 3900396 | |||
| C8.3 | Ống lót sơ-mi | Salvage Sleeve | 3944344 | 3802404 | 3802407 | 3800328 | 3802088 |
| C8.3 | Ống lót sơ-mi | Salvage Sleeve | 3907792 | 3948095 | 4244330 | 3802370 | |
| C8.3 | Ống lót sơ-mi | Salvage Sleeve | 3919937 | ||||
| ISB | Ống lót sơ-mi | Salvage Sleeve | 2831261 | 3904167 | |||
| QSM | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3803703 | 3080760 | 4025162 | 4024939 | 3034816 |
| ISM | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3040882 | 3064617 | 3064627 | 3026920 | 3801254 |
| M11 | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3803297 | ||||
| K | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3007710 | 4009220 | 3028122 | 3202240 | 4371769 |
| K | Xylanh/ Sơmi | Liner | 4024767 | 3028434 | 4009625 | 3088311 | 4308809 |
| K | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3007525 | 3022157 | 3012611 | 3006089 | 2885786 |
| K | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3005984 | 3011885 | |||
| L10 | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3803197 | ||||
| N855 | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3801768 | 3055099 | 3801779 | 3801780 | AR9759 |
| N855 | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3801826 | 3801823 | 3804444 | 3803742 | 3804365 |
| N855 | Xylanh/ Sơmi | Liner | AR11317 | 3801701 | 3801748 | 2885806 | 3066079 |
| N855 | Xylanh/ Sơmi | Liner | 204090 | 210130 | 3042763 | 3050922 | 3052835 |
| N855 | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3051065 | 213740 | 3011392 | 3046325 | 3065405 |
| N855 | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3803219 | ||||
| ISX | Xylanh/ Sơmi | Liner | 4309389 | 4025311 | 4089153 | 4025313 | 4955597 |
| ISX | Xylanh/ Sơmi | Liner | 2881871 | 2881872 | 4309129 | 4059349 | 3682829 |
| QSX | Xylanh/ Sơmi | Liner | 4101507 | 2882764 | 4311633 | 4311632 | 4376168 |
| QSX | Xylanh/ Sơmi | Liner | 3690557 | 3690561 | |||
📞 Liên hệ Hải Âu Tek để được:
- Tư vấn đúng mã sơ-mi theo động cơ thực tế
- Đối chiếu mã chính – mã thay thế tương đương
- Hỗ trợ kỹ thuật trong đại tu và phục hồi động cơ Cummins
CÔNG TY TNHH HẢI ÂU TEK
🏢 Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, P. Xuân Hòa, TP.HCM
📞 Hotline: 0976 444 231
🌐 Website: phutunghang.vn
📧 Email: sales@haiautek.com
